medical science

Định nghĩa

Danh từ:
- Y học (khoa học y tế): Ngành khoa học nghiên cứu về việc duy trì sức khỏe, phòng ngừa điều trị bệnh tật. Đây một lĩnh vực liên ngành kết hợp kiến thức sinh học, hóa học công nghệ để chăm sóc sức khỏe con người.

dụ sử dụng
  • (Y học đã đạt được những tiến bộ lớn trong việc chữa trị các bệnh truyền nhiễm.)
  • ( ấy quyết định theo đuổi sự nghiệp trong lĩnh vực y học sau khi tình nguyện làm việc tại bệnh viện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be at the forefront of medical science": đi đầu trong lĩnh vực y học.
    This research team is at the forefront of medical science. (Nhóm nghiên cứu này đang đi đầu trong lĩnh vực y học.)

  • "advancements in medical science": những tiến bộ trong y học.
    Advancements in medical science have improved life expectancy. (Những tiến bộ trong y học đã cải thiện tuổi thọ.)

Biến thể từ gần giống
  • Medical (tính từ): thuộc về y tế, y học.
    She needs medical attention. ( ấy cần được chăm sóc y tế.)

  • Scientist (danh từ): nhà khoa học.
    He is a medical scientist specializing in cancer research. (Ông ấy một nhà khoa học y tế chuyên về nghiên cứu ung thư.)

Từ đồng nghĩa
  • Medicine: y học (thường dùng để chỉ ngành hoặc thực hành chữa bệnh).
    Modern medicine relies heavily on medical science. (Y học hiện đại phụ thuộc nhiều vào khoa học y tế.)

  • Healthcare science: khoa học chăm sóc sức khỏe.
    Healthcare science includes fields like nursing and pharmacology. (Khoa học chăm sóc sức khỏe bao gồm các lĩnh vực như điều dưỡng dược .)

Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp đi kèm "medical science", nhưng có thể kết hợp với động từ "advance" (tiến bộ) hoặc "apply" (áp dụng):
- Advance in medical science: tiến bộ trong y học.
Scientists continue to advance in medical science. (Các nhà khoa học tiếp tục tiến bộ trong y học.)

  • Apply medical science: áp dụng y học. (Bác sĩ áp dụng y học để điều trị bệnh nhân.)
Thành ngữ liên quan
  • "a giant leap for medical science": một bước tiến vĩ đại cho y học.
    The discovery of vaccines was a giant leap for medical science. (Việc phát hiện ra vắc-xin một bước tiến vĩ đại cho y học.)

  • "the limits of medical science": giới hạn của y học.
    Some diseases still challenge the limits of medical science. (Một số bệnh vẫn thách thức giới hạn của y học.)

Từ gần giống

Từ chứa "medical science"